phosphoric acid

phosphoric acid

A chemist carefully pours phosphoric acid into a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit photphoric: "phosphoric acid" một loại axit vô cơ, công thức hóa học H3PO4, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón phòng. Đây một chất lỏng không màu, không mùi, vị chua đặc trưng, một trong những axit quan trọng nhất trong công nghiệp hóa chất.
dụ sử dụng
  • (Axit photphoric được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia phân bón để cung cấp phốt pho cho cây trồng.)
  • (Trong sản xuất chất tẩy rửa phòng, axit photphoric giúp loại bỏ cặn khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "concentrated phosphoric acid": axit photphoric đậm đặc, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp nặng.

    • Concentrated phosphoric acid must be handled with care due to its corrosive nature. (Axit photphoric đậm đặc phải được xử lý cẩn thận tính ăn mòn của .)
  • "phosphoric acid solution": dung dịch axit photphoric, dùng trong thực phẩm (như trong nước giải khát) để tạo vị chua.

    • Phosphoric acid solution is often added to cola drinks to enhance their flavor. (Dung dịch axit photphoric thường được thêm vào đồ uống cola để tăng hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphate (danh từ): muối hoặc este của axit photphoric, thường dùng trong phân bón.

    • Calcium phosphate is a common component of bone fertilizer. (Canxi photphat một thành phần phổ biến của phân bón xương.)
  • Phosphoric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến axit photphoric.

    • The phosphoric content of this fertilizer is high. (Hàm lượng photphoric của loại phân bón này cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthophosphoric acid: tên gọi khác của axit photphoric, đặc biệt trong hóa học hữu cơ.
  • Phosphoric(V) acid: cách gọi theo danh pháp IUPAC.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "break down into phosphoric acid": phân hủy thành axit photphoric.

    • When heated, certain compounds break down into phosphoric acid. (Khi được đun nóng, một số hợp chất phân hủy thành axit photphoric.)
  • "neutralize with phosphoric acid": trung hòa bằng axit photphoric.

    • The base was neutralized with phosphoric acid to form a salt. (Bazơ đã được trung hòa bằng axit photphoric để tạo thành muối.)
Thành ngữ liên quan
  • "the acid test": phép thử quyết định (mặc dù không trực tiếp liên quan đến axit photphoric, nhưng "acid" từ gốc).

    • The acid test for this fertilizer is how well it promotes plant growth. (Phép thử quyết định cho loại phân bón này thúc đẩy sự phát triển của cây trồng hiệu quả thế nào.)
  • "like phosphoric acid": (hiếm) dùng để mô tả thứ đó tính ăn mòn hoặc chua gắt.

    • His criticism was like phosphoric acid, burning through all excuses. (Lời chỉ trích của anh ấy như axit photphoric, thiêu đốt mọi lời bào chữa.)